tenth
Pronunciation
/ˈtɛnθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tenth"trong tiếng Anh

01

thứ mười, thứ mười

coming or happening right after the ninth person or thing
tenth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The museum exhibit showcased rare artifacts, including a magnificent sculpture dating back to the tenth century.
Triển lãm bảo tàng trưng bày các hiện vật quý hiếm, bao gồm một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp có từ thế kỷ thứ mười.
01

thứ mười, vị trí thứ mười

position ten in a countable series of things
tenth definition and meaning
02

phần mười, một phần mười

a tenth part; one part in ten equal parts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tenths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng