Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tenth
01
thứ mười, thứ mười
coming or happening right after the ninth person or thing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The team celebrated their tenth consecutive victory with a joyous locker room party.
Đội đã ăn mừng chiến thắng liên tiếp thứ mười của họ với một bữa tiệc vui vẻ trong phòng thay đồ.
Tenth
01
thứ mười, vị trí thứ mười
position ten in a countable series of things
02
phần mười, một phần mười
a tenth part; one part in ten equal parts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tenths



























