tenable
te
ˈtɛ
te
na
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/tˈɛnəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tenable"trong tiếng Anh

tenable
01

có thể bảo vệ được, có thể biện minh được

able to be defended, justified, or maintained against criticism or opposition
example
Các ví dụ
Despite initial skepticism, the proposed budget plan proved to be tenable after thorough analysis by financial experts.
Mặc dù ban đầu hoài nghi, kế hoạch ngân sách đề xuất đã chứng minh là có thể bảo vệ được sau khi phân tích kỹ lưỡng bởi các chuyên gia tài chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store