temblor
temb
ˈtɛmb
temb
lor
assembler

Định nghĩa và ý nghĩa của "temblor"trong tiếng Anh

Temblor
01

động đất, rung chuyển

an earthquake caused by underground movement or volcanic activity 
temblor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
temblors
Các ví dụ
The region experienced a small temblor, causing brief vibrations but no significant damage. 

Khu vực trải qua một trận động đất nhỏ, gây ra rung chấn ngắn nhưng không có thiệt hại đáng kể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng