Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Temblor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
temblors
Các ví dụ
Residents were startled by the temblor, prompting them to review emergency preparedness plans.
Cư dân bị giật mình bởi trận động đất, điều này khiến họ xem xét lại các kế hoạch chuẩn bị khẩn cấp.



























