tempeh
tem
ˈtɛm
tem
peh
peɪ
pei
tempotampa

Định nghĩa và ý nghĩa của "tempeh"trong tiếng Anh

Tempeh
01

tempeh, một món ăn làm từ đậu nành lên men

‌a dish made from fermented soybeans, originated in Indonesia 
tempeh definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
tempehs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng