Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tempeh
01
tempeh, một món ăn làm từ đậu nành lên men
a dish made from fermented soybeans, originated in Indonesia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
tempehs



























