telugu
te
ˈtɛ
te
lu
loo
gu
gu
goo
/tˈɛluːɡˌuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Telugu"trong tiếng Anh

Telugu
01

tiếng Telugu, ngôn ngữ Telugu

a Dravidian language spoken in Andhra Pradesh and Telangana states of India
Telugu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Telugus
02

một thành viên của nhóm người ở đông nam Ấn Độ (Andhra Pradesh) nói tiếng Telugu, một người thuộc cộng đồng nói tiếng Telugu ở đông nam Ấn Độ (Andhra Pradesh)

a member of the people in southeastern India (Andhra Pradesh) who speak the Telugu language
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng