Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
taut
01
căng, cứng
stretched firmly without slack
Các ví dụ
His fishing line went taut as something tugged beneath the surface.
Dây câu của anh ấy trở nên căng khi có thứ gì đó kéo bên dưới mặt nước.
02
căng thẳng, co lại
(especially of nerves or muscles) under strain
Các ví dụ
His nerves were taut, stretched to the breaking point.
Dây thần kinh của anh ấy căng thẳng, căng ra đến mức sắp đứt.
03
súc tích, căng thẳng
(of writing, music, etc.) sharply focused and with no unnecessary elements
Các ví dụ
The speech was taut, powerful, and free of fluff.
Bài phát biểu súc tích, mạnh mẽ và không có phần thừa.
Cây Từ Vựng
tautly
tautness
taut



























