Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tatty
01
lòe loẹt, hào nhoáng
tastelessly showy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tattiest
so sánh hơn
tattier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She packed her belongings into a tatty suitcase that had seen better days.
Cô ấy xếp đồ đạc của mình vào một chiếc vali cũ kỹ đã qua thời tốt đẹp.
Cây Từ Vựng
tattily
tatty
tat



























