Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tastefully
01
một cách tao nhã, thanh lịch
in a manner that demonstrates good taste, elegance, or aesthetic judgment
Các ví dụ
The artwork was displayed tastefully in the gallery, creating a visually appealing exhibition.
Tác phẩm nghệ thuật được trưng bày một cách tinh tế trong phòng triển lãm, tạo nên một triển lãm hấp dẫn về mặt thị giác.
Cây Từ Vựng
distastefully
tastefully
tasteful
taste



























