tapioca
ta
ˌtæ
pio
ˈpiəʊ
piew
ca
cariocakendokacloacafanaloka

Định nghĩa và ý nghĩa của "tapioca"trong tiếng Anh

Tapioca
01

bột sắn

a starch extracted from the cassava root, used in cooking and baking for its thickening properties 
tapioca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
tapiocas
Các ví dụ
She enjoyed a warm bowl of tapioca pudding on a chilly winter evening. 

Cô ấy thưởng thức một bát bánh pudding tapioca ấm áp vào một buổi tối mùa đông lạnh giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng