Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tangerine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tangerines
Các ví dụ
The fruit bowl on the kitchen counter was filled with oranges, apples, and tangerines.
Bát trái cây trên quầy bếp đầy cam, táo và quýt.
02
quýt, màu cam quýt
a reddish to vivid orange color
03
quýt, quất
a kind of citrus tree with an orange fruit that has loose skin
tangerine
01
quýt, màu cam quýt
having a moderate orange-yellow color like the skin of the tangerine fruit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tangerine
so sánh hơn
more tangerine
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tangerine accents on the kitchen towels brought a lively touch to the decor.
Những điểm nhấn màu quýt trên khăn bếp đã mang lại nét sống động cho trang trí.



























