Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
superficial
01
hời hợt, bề ngoài
appearing to have a certain quality, yet lacking it in reality
Các ví dụ
She realized that their friendship was only superficial and lacked genuine connection.
Cô ấy nhận ra rằng tình bạn của họ chỉ là hời hợt và thiếu kết nối chân thực.
Các ví dụ
She gave a superficial examination of the document without thoroughly reviewing its contents.
Cô ấy đã thực hiện một cuộc kiểm tra hời hợt về tài liệu mà không xem xét kỹ lưỡng nội dung của nó.
03
bề mặt, nông cạn
existing only on the surface or the outer layer of something, particularly soil or rock
Các ví dụ
The superficial rock layer is easy to break apart.
Lớp đá bề mặt dễ dàng bị phá vỡ.
04
hời hợt, nông cạn
lacking a deep understanding of important or serious matters
Các ví dụ
Despite her charm, her superficial interests prevented her from forming deep connections with others.
Mặc dù có sức hút, nhưng sở thích hời hợt của cô ấy đã ngăn cản cô ấy hình thành mối liên kết sâu sắc với người khác.
05
hời hợt, nông cạn
lacking importance or significance
Các ví dụ
Her superficial achievements, such as material possessions and social media popularity, did not reflect her true character or values.
Những thành tựu hời hợt của cô ấy, chẳng hạn như tài sản vật chất và sự nổi tiếng trên mạng xã hội, không phản ánh đúng tính cách hoặc giá trị thực sự của cô ấy.
5.1
nông, bề ngoài
(of wounds or damage) only affecting the surface, not going deeper into the body or structure
Các ví dụ
His superficial injury healed quickly without any complications.
Vết thương bề ngoài của anh ấy đã lành nhanh chóng mà không có biến chứng nào.
Các ví dụ
The superficial nature of their conversation left little room for deeper connection.
Bản chất hời hợt của cuộc trò chuyện của họ để lại ít chỗ cho kết nối sâu sắc hơn.
Cây Từ Vựng
superficiality
superficially
superficial
superfic



























