suffrage
suff
ˈsʌf
saf
rage
rɪʤ
rij

Định nghĩa và ý nghĩa của "suffrage"trong tiếng Anh

Suffrage
01

quyền bầu cử, quyền bỏ phiếu

the right or privilege of casting a vote in public elections 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Some countries still restrict suffrage based on gender, age, or socio-economic status. 

Một số quốc gia vẫn hạn chế quyền bầu cử dựa trên giới tính, tuổi tác hoặc tình trạng kinh tế xã hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng