Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Suffrage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Women 's suffrage was a pivotal movement in the early 20th century.
Quyền bầu cử của phụ nữ là một phong trào quan trọng vào đầu thế kỷ 20.
Cây Từ Vựng
suffragism
suffragist
suffrage



























