Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
successive
01
liên tiếp, kế tiếp nhau
happening one after another, in an uninterrupted sequence
Các ví dụ
In the successive rounds of negotiations, both parties came closer to reaching a compromise.
Trong các vòng đàm phán liên tiếp, cả hai bên đã tiến gần hơn đến việc đạt được thỏa hiệp.
Cây Từ Vựng
successively
successiveness
successive
succe



























