successive
su
cce
ˈksɛ
kse
ssive
sɪv
siv
digressiveexpressiveregressivepossessive

Định nghĩa và ý nghĩa của "successive"trong tiếng Anh

successive
01

liên tiếp, kế tiếp nhau

happening one after another, in an uninterrupted sequence 
successive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The successive waves of immigrants enriched the cultural tapestry of the city. 

Những làn sóng liên tiếp của người nhập cư đã làm phong phú thêm bức tranh văn hóa của thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng