to subsist
sub
səb
sēb
sist
ˈsɪst
sist
persistconsistcoexistuntwist

Định nghĩa và ý nghĩa của "subsist"trong tiếng Anh

to subsist
01

tồn tại, sống sót

to keep existing, especially with limited food or money 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
subsist
ngôi thứ ba số ít
subsists
hiện tại phân từ
subsisting
quá khứ đơn
subsisted
quá khứ phân từ
subsisted
Các ví dụ
During the drought, the villagers had to subsist on a limited supply of rice and beans. 

Trong thời gian hạn hán, dân làng phải sống sót bằng nguồn cung cấp gạo và đậu hạn chế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng