to subsist
Pronunciation
/səbˈsɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "subsist"trong tiếng Anh

to subsist
01

tồn tại, sống sót

to keep existing, especially with limited food or money
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
subsist
ngôi thứ ba số ít
subsists
hiện tại phân từ
subsisting
quá khứ đơn
subsisted
quá khứ phân từ
subsisted
Các ví dụ
After losing his job, he learned how to subsist on a very tight budget.
Sau khi mất việc, anh ấy đã học cách tồn tại với ngân sách rất eo hẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng