Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to subsist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
subsist
ngôi thứ ba số ít
subsists
hiện tại phân từ
subsisting
quá khứ đơn
subsisted
quá khứ phân từ
subsisted
Các ví dụ
During the drought, the villagers had to subsist on a limited supply of rice and beans.
Trong thời gian hạn hán, dân làng phải sống sót bằng nguồn cung cấp gạo và đậu hạn chế.
Cây Từ Vựng
subsistence
subsister
subsist



























