Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to subsist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
subsist
ngôi thứ ba số ít
subsists
hiện tại phân từ
subsisting
quá khứ đơn
subsisted
quá khứ phân từ
subsisted
Các ví dụ
After losing his job, he learned how to subsist on a very tight budget.
Sau khi mất việc, anh ấy đã học cách tồn tại với ngân sách rất eo hẹp.
Cây Từ Vựng
subsistence
subsister
subsist



























