Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suave
01
lịch lãm, quyến rũ
(typically of men) very polite and charming
Các ví dụ
He's suave, exuding confidence and elegance in his interactions with others.
Anh ấy lịch lãm, toát lên sự tự tin và thanh lịch trong các tương tác với người khác.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
suavest
so sánh hơn
suaver
có thể phân cấp
Các ví dụ
He greeted everyone with a suave smile, instantly winning them over.
Anh ấy chào mọi người với nụ cười lịch lãm, ngay lập tức chinh phục họ.
Cây Từ Vựng
suavely
suaveness
suave



























