suave
suave
swɑ:v
svaav
staveshavesoaveslave

Định nghĩa và ý nghĩa của "suave"trong tiếng Anh

01

lịch lãm, quyến rũ

(typically of men) very polite and charming 
suave definition and meaning
Các ví dụ
He's suave, exuding confidence and elegance in his interactions with others. 

Anh ấy lịch lãm, toát lên sự tự tin và thanh lịch trong các tương tác với người khác.

02

lịch lãm, quyến rũ

confident and charming in manner 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
suavest
so sánh hơn
suaver
có thể phân cấp
Các ví dụ
He greeted everyone with a suave smile, instantly winning them over. 

Anh ấy chào mọi người với nụ cười lịch lãm, ngay lập tức chinh phục họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng