Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
strenuously
01
mạnh mẽ, cật lực
in a way that involves intense physical effort
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Drink plenty of water if you are exercising strenuously.
Uống nhiều nước nếu bạn đang tập thể dục mạnh mẽ.
Cây Từ Vựng
strenuously
strenuous
strenu



























