Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stout
Các ví dụ
The stout man struggled to squeeze through the narrow doorway, his large belly grazing the frame.
Người đàn ông mập mạp cố gắng lách qua cánh cửa hẹp, bụng to của anh ta cọ vào khung cửa.
02
chắc chắn, bền vững
reliably strong, solid, or dependable
Các ví dụ
The boots are stout enough for rugged terrain.
Đôi ủng đủ chắc chắn cho địa hình gồ ghề.
03
mạnh mẽ, bền bỉ
physically strong and tough, able to endure hard work or harsh conditions
Các ví dụ
Her stout resilience helped her survive years of hardship.
Sự kiên cường vững chắc của cô ấy đã giúp cô sống sót qua nhiều năm gian khổ.
Stout
Các ví dụ
The brewery specializes in craft stouts with unique flavors.
Nhà máy bia chuyên về các loại stout thủ công với hương vị độc đáo.
02
cỡ lớn, cỡ rộng
a clothing size intended for a large or heavy person
Các ví dụ
The tailor recommended a stout size for comfort.
Thợ may đã đề xuất một kích cỡ chắc chắn để thoải mái.
Cây Từ Vựng
stoutly
stoutness
stout



























