stone
stone
stəʊn
stewn
storestokesconestove

Định nghĩa và ý nghĩa của "stone"trong tiếng Anh

01

đá

a hard material, usually made of minerals, and often used for building things 
stone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The old castle was built entirely of stone, giving it a sturdy and imposing appearance. 

Lâu đài cổ được xây dựng hoàn toàn bằng đá, mang lại cho nó một vẻ ngoài vững chãi và hùng vĩ.

02

đá, đá quý

a rock that can be cut, polished, and used in jewelry 
stone definition and meaning
Các ví dụ
The jeweler set a sapphire stone in the ring. 

Người thợ kim hoàn đã gắn một viên đá sapphire vào chiếc nhẫn.

03

đá, đá xây dựng

a piece of rock shaped and used as building material 
Các ví dụ
The cathedral walls were made of massive stone blocks. 

Những bức tường của nhà thờ được làm từ những khối đá lớn.

04

đá, đá tự nhiên

natural rock material, composed of aggregated minerals like those forming the Earth's crust 
Các ví dụ
Mountains are largely composed of stone. 

Núi chủ yếu được cấu tạo từ đá.

05

đá, tảng đá

a state of being emotionally unresponsive 
Các ví dụ
His face was a stone during the interrogation. 

Khuôn mặt anh ấy là một hòn đá trong cuộc thẩm vấn.

06

hạt, hột

the hard inner layer of certain fruits that contains the seed, usually woody 
Các ví dụ
Remove the stone before eating the peach. 

Loại bỏ hạt trước khi ăn đào.

07

đá, stone

a unit of weight, equal to 14 pounds or 6.35 kg, used for measuring body weight 
Các ví dụ
He weighs 12 stone. 

Anh ấy nặng 12 stone (đơn vị trọng lượng bằng 14 pound hoặc 6,35 kg, dùng để đo trọng lượng cơ thể).

to stone
01

ném đá, xử tử bằng cách ném đá

to execute or punish someone by throwing stones at them 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
stone
ngôi thứ ba số ít
stones
hiện tại phân từ
stoning
quá khứ đơn
stoned
quá khứ phân từ
stoned
Các ví dụ
In some ancient societies, individuals found guilty of serious crimes were stoned to death as a brutal form of punishment. 

Trong một số xã hội cổ đại, những cá nhân bị kết tội phạm trọng đã bị ném đá đến chết như một hình phạt tàn bạo.

02

tách hạt, bỏ hạt

to remove the seeds from fruits, such as cherries or peaches 
Các ví dụ
She stones the cherries before making the pie, ensuring a smooth texture without seeds. 

Cô ấy tách hạt anh đào trước khi làm bánh, đảm bảo kết cấu mịn mà không có hạt.

01

xám đá, be đá

of a dull tan or gray color 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
stonest
so sánh hơn
stoner
có thể phân cấp
Các ví dụ
He chose stone curtains to match the room's décor. 

Anh ấy đã chọn rèm đá để phù hợp với trang trí của căn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng