stomachache
sto
ˈstʌ
sta
mach
mək
mēk
ache
ˌeɪk
eik
stomachic
stomach ache

Định nghĩa và ý nghĩa của "stomachache"trong tiếng Anh

Stomachache
01

đau bụng, đau dạ dày

a pain in or near someone's stomach 
stomachache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stomachaches
Các ví dụ
Drinking too much coffee gives me a stomachache. 

Uống quá nhiều cà phê khiến tôi bị đau bụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng