stomachache
Pronunciation
/ˈstʌməkˌeɪk/
stomach ache

Định nghĩa và ý nghĩa của "stomachache"trong tiếng Anh

Stomachache
01

đau bụng, đau dạ dày

a pain in or near someone's stomach
stomachache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stomachaches
Các ví dụ
She felt a stomach ache coming on after the roller coaster ride.
Cô ấy cảm thấy đau bụng sau khi đi tàu lượn siêu tốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng