to stoke
Pronunciation
/ˈstoʊk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stoke"trong tiếng Anh

to stoke
01

đốt cháy, tiếp thêm nhiên liệu

to add fuel to a fire, metaphorically or literally, in order to increase its intensity or excitement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
stoke
ngôi thứ ba số ít
stokes
hiện tại phân từ
stoking
quá khứ đơn
stoked
quá khứ phân từ
stoked
Các ví dụ
Tomorrow, they will stoke enthusiasm for the upcoming project during the team meeting.
Ngày mai, họ sẽ khơi dậy sự nhiệt tình cho dự án sắp tới trong cuộc họp nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng