Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stocky
01
lực lưỡng, vạm vỡ
(especially of a man) having a short but quite solid figure with thick muscles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
stockiest
so sánh hơn
stockier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The stocky construction worker effortlessly carried heavy loads at the job site.
Người công nhân xây dựng lực lưỡng dễ dàng mang những tải nặng tại công trường.
Cây Từ Vựng
stockily
stocky
stock



























