Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stirring
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stirring
so sánh hơn
more stirring
có thể phân cấp
Các ví dụ
His stirring performance in the play left the audience deeply moved.
Màn trình diễn xúc động của anh ấy trong vở kịch đã khiến khán giả vô cùng xúc động.
Stirring
01
sự khuấy, sự trộn
the act of mixing a liquid or substance using a spoon or another tool
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
A gentle stirring kept the soup from sticking to the pot.
Một sự khuấy nhẹ nhàng giúp súp không bị dính vào nồi.
02
sự xúc động, sự thức tỉnh
a beginning sign or slight movement of emotion, activity, or change
Các ví dụ
The speech caused a stirring of hope among the crowd.
Bài phát biểu gây ra một sự rung động của hy vọng giữa đám đông.
Cây Từ Vựng
stirringly
stirring
stir



























