Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stirring
01
sự khuấy, sự trộn
the act of mixing a liquid or substance using a spoon or another tool
Các ví dụ
The recipe calls for constant stirring to avoid lumps.
Công thức yêu cầu khuấy liên tục để tránh vón cục.
02
sự xúc động, sự thức tỉnh
a beginning sign or slight movement of emotion, activity, or change
Các ví dụ
There was a stirring of rebellion in the air.
Có một sự chuyển động của cuộc nổi loạn trong không khí.
Cây Từ Vựng
stirringly
stirring
stir



























