Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stirring
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stirring
so sánh hơn
more stirring
có thể phân cấp
Các ví dụ
The stirring victory of the underdog team was celebrated by fans far and wide.
Chiến thắng xúc động của đội yếu thế đã được người hâm mộ khắp nơi chúc mừng.
Stirring
01
sự khuấy, sự trộn
the act of mixing a liquid or substance using a spoon or another tool
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The recipe calls for constant stirring to avoid lumps.
Công thức yêu cầu khuấy liên tục để tránh vón cục.
02
sự xúc động, sự thức tỉnh
a beginning sign or slight movement of emotion, activity, or change
Các ví dụ
There was a stirring of rebellion in the air.
Có một sự chuyển động của cuộc nổi loạn trong không khí.
Cây Từ Vựng
stirringly
stirring
stir



























