staunchly
staunch
ˈstɔnʧ
stawnch
ly
li
li
British pronunciation
/stˈɔːnt‌ʃli/
stanchly

Định nghĩa và ý nghĩa của "staunchly"trong tiếng Anh

staunchly
01

kiên quyết, vững chắc

in a firm and loyal way, showing strong support or commitment
staunchly definition and meaning
example
Các ví dụ
He staunchly defended his friend against unfair accusations.
Anh ấy đã kiên quyết bảo vệ bạn mình chống lại những cáo buộc bất công.
02

một cách vững chắc, kiên cố

in a strong, solid, or substantial manner, especially regarding construction or quality
example
Các ví dụ
The team built the shelter staunchly using durable materials.
Nhóm đã xây dựng nơi trú ẩn kiên cố bằng cách sử dụng vật liệu bền bỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store