Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
staunchly
01
kiên quyết, vững chắc
in a firm and loyal way, showing strong support or commitment
Các ví dụ
He staunchly defended his friend against unfair accusations.
Anh ấy đã kiên quyết bảo vệ bạn mình chống lại những cáo buộc bất công.
02
một cách vững chắc, kiên cố
in a strong, solid, or substantial manner, especially regarding construction or quality
Các ví dụ
The team built the shelter staunchly using durable materials.
Nhóm đã xây dựng nơi trú ẩn kiên cố bằng cách sử dụng vật liệu bền bỉ.
Cây Từ Vựng
staunchly
staunch



























