stately
state
ˈsteɪt
steit
ly
li
li
greatlyiratelyornatelyinnately

Định nghĩa và ý nghĩa của "stately"trong tiếng Anh

stately
01

uy nghiêm, tráng lệ

having an impressive and dignified manner or appearance, often associated with grandeur or elegance 
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
stateliest
so sánh hơn
statelier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The queen made a stately entrance into the ballroom, her regal demeanor commanding the attention of all in attendance. 

Nữ hoàng đã có một lối vào uy nghi vào phòng khiêu vũ, phong thái hoàng gia của bà thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.

02

tráng lệ, hùng vĩ

impressive and great in size 
Các ví dụ
The stately mountain range stretched across the horizon, displaying a rugged and impressive natural landscape. 

Dãy núi hùng vĩ trải dài khắp chân trời, thể hiện một cảnh quan thiên nhiên gồ ghề và ấn tượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng