Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
standard
01
tiêu chuẩn, thông thường
commonly recognized, done, used, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most standard
so sánh hơn
more standard
có thể phân cấp
Các ví dụ
The standard procedure for new employees includes completing an orientation program.
Thủ tục tiêu chuẩn cho nhân viên mới bao gồm việc hoàn thành chương trình định hướng.
02
tiêu chuẩn, cổ điển
widely accepted and used due to its high quality or excellence
Các ví dụ
The standard reference works are essential for academic research.
Các tác phẩm tham khảo chuẩn là điều cần thiết cho nghiên cứu học thuật.
03
chuẩn, thông dụng
(of language) commonly accepted by educated speakers, typically used in formal or professional settings
Các ví dụ
The report was written in standard English, free of errors.
Báo cáo được viết bằng tiếng Anh chuẩn, không có lỗi.
Standard
01
tiêu chuẩn, chuẩn mực
a recognized measure or criterion used as a basis for comparison or evaluation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
standards
Các ví dụ
The company's standard for quality ensures that all products are thoroughly inspected.
Tiêu chuẩn chất lượng của công ty đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng.
Các ví dụ
The national standard was raised at the official opening ceremony.
Cờ hiệu quốc gia được kéo lên trong lễ khai mạc chính thức.
03
cột, giá đỡ thẳng đứng
a vertical support structure, often used to hold objects or mark a specific point in a space
Các ví dụ
The street was lit by lamps mounted on tall standards.
Con đường được chiếu sáng bởi những chiếc đèn được gắn trên những cột cao.
04
tiêu chuẩn, cổ điển
a song that is widely recognized and has become a classic, often performed by many artists over time
Các ví dụ
"Imagine" by John Lennon is considered a standard in popular music.
« Imagine » của John Lennon được coi là một tiêu chuẩn trong âm nhạc đại chúng.



























