to stack away
Pronunciation
/stˈæk ɐwˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stack away"trong tiếng Anh

to stack away
01

để dành, tích trữ

keep or lay aside for future use
to stack away definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
stack
thì hiện tại
stack away
ngôi thứ ba số ít
stacks away
hiện tại phân từ
stacking away
quá khứ đơn
stacked away
quá khứ phân từ
stacked away
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng