stably
stably
'steɪbli
steibli
drablyably

Định nghĩa và ý nghĩa của "stably"trong tiếng Anh

01

một cách ổn định, ổn định

in a steady and unchanging manner 
stably definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The stock prices remained stably consistent throughout the month. 

Giá cổ phiếu vẫn ổn định nhất quán trong suốt tháng.

02

một cách vững chắc, ổn định

in a way that is firmly fixed or securely positioned, without wobbling, shaking, or moving easily 
Các ví dụ
The heavy bookshelf was anchored stably to the wall. 

Giá sách nặng được cố định chắc chắn vào tường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng