squeaky
Pronunciation
/ˈskwiki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "squeaky"trong tiếng Anh

squeaky
01

ken két, the thé

producing a high-pitched, sharp sound
squeaky definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
squeakiest
so sánh hơn
squeakier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The squeaky hinges of the old door protested as it swung open.
Những bản lề kêu cót két của cánh cửa cũ kêu lên khi nó mở ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng