squeaky
squea
ˈskwi:
skvi
ky
ki
ki
dashikicheekyfreakycreaky

Định nghĩa và ý nghĩa của "squeaky"trong tiếng Anh

squeaky
01

ken két, the thé

producing a high-pitched, sharp sound 
squeaky definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
squeakiest
so sánh hơn
squeakier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The children's laughter filled the park, accompanied by the occasional squeaky swings. 

Tiếng cười của trẻ em tràn ngập công viên, cùng với những chiếc xích đu thi thoảng kêu cót két.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng