Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
squeaky
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
squeakiest
so sánh hơn
squeakier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The squeaky hinges of the old door protested as it swung open.
Những bản lề kêu cót két của cánh cửa cũ kêu lên khi nó mở ra.
Cây Từ Vựng
squeaky
squeak



























