Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to splotch
01
làm bẩn, vấy bẩn
to mark something with irregular spots
Transitive: to splotch a surface or fabric
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
splotch
ngôi thứ ba số ít
splotches
hiện tại phân từ
splotching
quá khứ đơn
splotched
quá khứ phân từ
splotched
Các ví dụ
She accidentally splotched her shirt with ink while writing.
Cô ấy vô tình làm bẩn áo sơ mi của mình bằng mực khi đang viết.
Splotch
01
vết bẩn, đốm
an irregularly shaped spot
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
splotches
Cây Từ Vựng
splotched
splotch



























