Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đánh vần, viết đúng chính tả
Anh ấy gặp khó khăn khi đánh vần từ "nhà hàng" một cách chính xác.
đánh vần, viết đúng chính tả
Các chữ cái "c-a-t" đánh vần thành từ "mèo".
biểu thị, chỉ ra
Sự im lặng đột ngột của anh ấy báo hiệu rắc rối cho dự án.
thay thế, đảm nhiệm tạm thời
Trợ lý của Sarah sẽ thay thế cô ấy trong giờ nghỉ trưa để cô ấy có thể nghỉ ngơi.
mê hoặc, quyến rũ
Nụ cười quyến rũ của cô ấy có sức mạnh mê hoặc bất cứ ai nhìn vào cô, khiến họ mê mẩn trước vẻ đẹp của cô.
bùa mê, sự mê hoặc
Cô ấy dường như bị mắc kẹt trong một cơn sợ hãi.
ca, khoảng thời gian
Anh ấy đã làm việc một ca dài trong nhà bếp trước khi nghỉ ngơi.
một khoảng thời gian ngắn, một quãng thời gian ngắn
Sau một khoảng thời gian ngắn mưa, mặt trời lại xuất hiện.
bùa, câu thần chú
Phù thủy đọc một câu thần chú để biến con ếch thành hoàng tử.
Cây Từ Vựng



























