Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spectral
01
quang phổ, liên quan đến phổ
of or relating to a spectrum
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The abandoned mansion had a spectral ambiance that made it seem haunted.
Biệt thự bỏ hoang có một bầu không khí ma quái khiến nó trông như bị ma ám.
Cây Từ Vựng
spectral
spect



























