Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spectral
01
quang phổ, liên quan đến phổ
of or relating to a spectrum
Các ví dụ
The spectral shadows in the fog created an unsettling and ghostly effect.
Những cái bóng ma quái trong sương tạo ra một hiệu ứng đáng lo ngại và ma quái.
Cây Từ Vựng
spectral
spect



























