spartan
spar
ˈspɑ:
spaa
tan
tən
tēn
heartencartonmartentartan

Định nghĩa và ý nghĩa của "spartan"trong tiếng Anh

Spartan
01

Người Sparta, Người Sparta

a person who lives in or originates from the ancient Greek city-state of Sparta 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Spartans
tên riêng
Các ví dụ
The artwork depicted a Spartan in full armor. 

Tác phẩm nghệ thuật mô tả một người Sparta trong bộ áo giáp đầy đủ.

spartan
01

spartan, giản dị

(of conditions) characterized by austerity and simplicity, often lacking in luxury or comfort 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spartan
so sánh hơn
more spartan
có thể phân cấp
Các ví dụ
The spartan apartment had only essential furnishings, providing a functional but austere living space. 

Căn hộ Spartan chỉ có đồ đạc thiết yếu, mang lại không gian sống chức năng nhưng khắc khổ.

02

Sparta, giản dị

characterized by strict self-discipline, frugality, or simplicity 
Các ví dụ
Despite the lavish offerings at the banquet, he maintained a spartan approach, choosing simple fare and refraining from indulgence. 

Mặc dù có những món ăn xa xỉ tại bữa tiệc, anh ấy vẫn giữ cách tiếp cận Spartan, chọn đồ ăn đơn giản và kiềm chế sự nuông chiều.

03

liên quan đến thành bang Sparta ở Hy Lạp cổ đại hoặc người dân của nó, Sparta

relating to a city-state in ancient Greece called Sparta or its people 
Các ví dụ
Spartan warriors were known for their rigorous training and disciplined lifestyle. 

Các chiến binh Sparta được biết đến với sự huấn luyện khắc nghiệt và lối sống kỷ luật.

04

kiên cường, dũng cảm

brave, steadfast, and determined in the face of pain, danger, or adversity 
Các ví dụ
The soldiers showed spartan courage on the battlefield. 

Những người lính đã thể hiện lòng dũng cảm Spartan trên chiến trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng