sparkly
spark
ˈspɑrk
spaark
ly
li
li
British pronunciation
/spˈɑːkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sparkly"trong tiếng Anh

sparkly
01

lấp lánh, long lanh

glittering or shimmering in a playful and bright way
example
Các ví dụ
The children 's eyes were sparkly with excitement as they opened their presents.
Đôi mắt của bọn trẻ lấp lánh đầy phấn khích khi chúng mở quà.
02

lấp lánh, tràn đầy năng lượng

energetic or full of enthusiasm
example
Các ví dụ
The children 's sparkly laughter echoed through the playground.
Tiếng cười lấp lánh của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store