Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sparkly
01
lấp lánh, long lanh
glittering or shimmering in a playful and bright way
Các ví dụ
The children 's eyes were sparkly with excitement as they opened their presents.
Đôi mắt của bọn trẻ lấp lánh đầy phấn khích khi chúng mở quà.
02
lấp lánh, tràn đầy năng lượng
energetic or full of enthusiasm
Các ví dụ
The children 's sparkly laughter echoed through the playground.
Tiếng cười lấp lánh của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
Cây Từ Vựng
sparkly
sparkle



























