Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Belongings
01
đồ đạc, tài sản cá nhân
a person's possessions, such as clothes or other items they own
Các ví dụ
They secured their belongings in a locker at the amusement park.
Họ đã cất giữ đồ đạc của mình trong tủ khóa tại công viên giải trí.



























