believable
be
bi
lie
ˈli:
li
va
ble
bəl
bēl
achievablereceivableconceivableinconceivable

Định nghĩa và ý nghĩa của "believable"trong tiếng Anh

believable
01

đáng tin cậy, có thể tin được

having qualities that make something possible and accepted as true 
believable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most believable
so sánh hơn
more believable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The scientist presented a believable explanation for the unusual phenomenon, backed by empirical evidence. 

Nhà khoa học đã trình bày một lời giải thích đáng tin cậy cho hiện tượng bất thường, được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng