Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
snugly
Các ví dụ
She tucked the baby snugly into his crib.
Cô ấy đặt em bé ấm áp vào nôi của mình.
Các ví dụ
The dress hugged her waist snugly, emphasizing her figure.
Chiếc váy ôm khít lấy eo cô ấy, làm nổi bật dáng người.
03
thoải mái, yên ổn
in a way that reflects comfort, security, or wealth, especially with little effort
Các ví dụ
The couple retired snugly to the countryside with a steady pension.
Cặp đôi nghỉ hưu thoải mái ở nông thôn với một khoản lương hưu ổn định.
Cây Từ Vựng
snugly
snug



























