snugly
snug
ˈsnəg
snēg
ly
li
li
British pronunciation
/snˈʌɡli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "snugly"trong tiếng Anh

01

ấm cúng, thoải mái

in a way that feels warm, cozy, and physically comfortable
snugly definition and meaning
example
Các ví dụ
She tucked the baby snugly into his crib.
Cô ấy đặt em bé ấm áp vào nôi của mình.
1.1

chắc chắn, một cách an toàn

in a manner that ensures safety or protection
example
Các ví dụ
The valuables rested snugly in the secret compartment.
Những đồ có giá trị được đặt gọn gàng trong ngăn bí mật.
02

khít, kín

in a secure or tight-fitting way
example
Các ví dụ
The dress hugged her waist snugly, emphasizing her figure.
Chiếc váy ôm khít lấy eo cô ấy, làm nổi bật dáng người.
03

thoải mái, yên ổn

in a way that reflects comfort, security, or wealth, especially with little effort
example
Các ví dụ
The couple retired snugly to the countryside with a steady pension.
Cặp đôi nghỉ hưu thoải mái ở nông thôn với một khoản lương hưu ổn định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store