snugly
snug
ˈsnʌg
snag
ly
li
li
smugly

Định nghĩa và ý nghĩa của "snugly"trong tiếng Anh

01

ấm cúng, thoải mái

in a way that feels warm, cozy, and physically comfortable 
snugly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cat curled up snugly on the windowsill. 

Con mèo cuộn tròn ấm áp trên bệ cửa sổ.

1.1

chắc chắn, một cách an toàn

in a manner that ensures safety or protection 
Các ví dụ
The documents were stored snugly in a locked safe. 

Các tài liệu được lưu trữ an toàn trong một két sắt khóa.

02

khít, kín

in a secure or tight-fitting way 
Các ví dụ
The lid fits snugly on the jar, keeping it airtight. 

Nắp vừa khít với lọ, giữ cho nó kín khí.

03

thoải mái, yên ổn

in a way that reflects comfort, security, or wealth, especially with little effort 
Các ví dụ
They lived snugly off an inheritance and didn't need to work. 

Họ sống thoải mái nhờ vào tài sản thừa kế và không cần phải làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng