cozily
co
ˈkəʊ
kew
zi
zi
ly
li
li
cosily

Định nghĩa và ý nghĩa của "cozily"trong tiếng Anh

01

ấm cúng, thoải mái

in a way that is warm, comfortable, and pleasant, especially in a small or sheltered space 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The children lay cozily under the thick quilt. 

Những đứa trẻ nằm ấm áp dưới tấm chăn dày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng