Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
co
zi
ly
/ˈkoʊ.zɪ.li/
or /kow.zi.li/
syllabuses
letters
co
ˈkoʊ
kow
zi
zɪ
zi
ly
li
li
/kˈəʊzɪlɪ/
Adverb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cozily"trong tiếng Anh
cozily
TRẠNG TỪ
01
ấm cúng
, thoải mái
in a way that is warm, comfortable, and pleasant, especially in a small or sheltered space
snugly
Các ví dụ
She was
cozily
wrapped in a fleece blanket on the couch.
Cô ấy được
ấm áp
quấn trong một chiếc chăn lông trên ghế sofa.
Cây Từ Vựng
cozily
cozy
@langeek.co
Từ Gần
cozen
coypu
coyote brown
coyote
coy
cozonac
cozy
cozy mystery
cozy up
crab
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App