smoothly
smooth
ˈsmu:ð
smoodh
ly
li
li
smoothy

Định nghĩa và ý nghĩa của "smoothly"trong tiếng Anh

smoothly
01

dễ dàng, không có trở ngại

easily and without any difficulty or disruptions 
smoothly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The negotiations progressed smoothly, without any major setbacks. 

Các cuộc đàm phán tiến triển suôn sẻ, không có bất kỳ trở ngại lớn nào.

02

một cách ngoại giao, khéo léo

in a polished, courteous, or diplomatic way, especially when handling a sensitive situation 
Các ví dụ
She smoothly handled the guest's complaint without escalating the issue. 

Cô ấy một cách trơn tru xử lý khiếu nại của khách mà không làm vấn đề leo thang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng