Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
smoky
01
có khói, mờ ảo
having a hazy or muted quality, often with a grayish or shadowy tone, reminiscent of smoke in appearance
Các ví dụ
The smoky glass doors allowed light to filter through without being too harsh.
Những cánh cửa kính mờ cho phép ánh sáng lọc qua mà không quá chói.
02
có khói, đầy khói
emitting or filled with smoke, often creating a hazy or foggy appearance or atmosphere
Các ví dụ
The kitchen became smoky when oil splattered onto the hot pan.
Nhà bếp trở nên khói mù khi dầu bắn lên chảo nóng.
Các ví dụ
The whiskey had a distinct smoky note, making it perfect for a winter evening.
Whisky có một hương khói đặc biệt, khiến nó hoàn hảo cho một buổi tối mùa đông.
04
có mùi khói, bốc khói
having a strong smell of smoke
Các ví dụ
The smoky smell of the wood-fired oven added authenticity to the pizza restaurant.
Mùi khói từ lò nướng bằng củi đã thêm phần chân thực cho nhà hàng pizza.
Cây Từ Vựng
smoky
smoke



























