Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
smoky
01
có khói, mờ ảo
having a hazy or muted quality, often with a grayish or shadowy tone, reminiscent of smoke in appearance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
smokiest
so sánh hơn
smokier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The smoky mist hung low over the valley, giving the landscape a ghostly feel.
Làn sương khói treo thấp trên thung lũng, tạo cho cảnh quan một cảm giác ma quái.
02
có khói, đầy khói
emitting or filled with smoke, often creating a hazy or foggy appearance or atmosphere
Các ví dụ
The smoky air from the nearby forest fire made it difficult to see the mountains.
Không khí đầy khói từ vụ cháy rừng gần đó khiến việc nhìn thấy những ngọn núi trở nên khó khăn.
Các ví dụ
The barbecue ribs had a deliciously smoky taste that lingered on the palate.
Sườn nướng có vị khói thơm ngon lưu lại lâu trên vòm miệng.
04
có mùi khói, bốc khói
having a strong smell of smoke
Các ví dụ
The smoky scent of the campfire lingered on their clothes after a night of camping.
Mùi khói của lửa trại vẫn lưu lại trên quần áo của họ sau một đêm cắm trại.
Cây Từ Vựng
smoky
smoke



























