Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
slyly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He slyly slipped the key into his pocket when no one was looking.
Lén lút, anh ta lén đút chìa khóa vào túi khi không ai để ý.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lén lút, anh ta lén đút chìa khóa vào túi khi không ai để ý.