slithery
sli
ˈslɪ
sli
the
ðə
dhē
ry
ri
ri
British pronunciation
/slˈɪðəɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slithery"trong tiếng Anh

slithery
01

trơn trượt, trơn nhẵn

smooth and slippery in a way that causes something or someone to glide or slide easily
example
Các ví dụ
The slithery feel of the freshly oiled pan made cooking a breeze but required caution.
Cảm giác trơn trượt của chảo mới được bôi dầu đã làm cho việc nấu nướng trở nên dễ dàng nhưng cần phải cẩn thận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store