slipshod
slip
ˈslɪp
slip
shod
ʃɒd
shod

Định nghĩa và ý nghĩa của "slipshod"trong tiếng Anh

slipshod
01

cẩu thả, sơ sài

characterized by carelessness, lack of attention to detail, or sloppy execution 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most slipshod
so sánh hơn
more slipshod
có thể phân cấp
Các ví dụ
The contractor's slipshod construction work led to numerous safety hazards in the building. 

Công trình xây dựng cẩu thả của nhà thầu đã dẫn đến nhiều mối nguy hiểm về an toàn trong tòa nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng