Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
slipshod
01
cẩu thả, sơ sài
characterized by carelessness, lack of attention to detail, or sloppy execution
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most slipshod
so sánh hơn
more slipshod
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant 's slipshod service, with dirty tables and slow wait times, drove away many customers.
Dịch vụ cẩu thả của nhà hàng, với bàn bẩn và thời gian chờ đợi chậm chạp, đã đuổi đi nhiều khách hàng.



























