slipshod
slip
ˈslɪp
slip
shod
ˌʃɑd
shaad
/slˈɪpʃɒd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slipshod"trong tiếng Anh

slipshod
01

cẩu thả, sơ sài

characterized by carelessness, lack of attention to detail, or sloppy execution
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most slipshod
so sánh hơn
more slipshod
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant 's slipshod service, with dirty tables and slow wait times, drove away many customers.
Dịch vụ cẩu thả của nhà hàng, với bàn bẩn và thời gian chờ đợi chậm chạp, đã đuổi đi nhiều khách hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng