slivovitz
sli
ˈslɪ
sli
vo
vitz
vɪts
vits

Định nghĩa và ý nghĩa của "slivovitz"trong tiếng Anh

Slivovitz
01

slivovitz, rượu mận

a type of fruit brandy made from fermented and distilled plums 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
slivovitzes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng