to befog
Pronunciation
/bɪfˈɑːɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "befog"trong tiếng Anh

to befog
01

làm mờ, gây nhầm lẫn

to make something unclear or confusing
Transitive: to befog sb
to befog definition and meaning
Các ví dụ
The complex financial report befogged the analysts, making it difficult to assess the company's performance.
Báo cáo tài chính phức tạp đã làm mờ tầm nhìn của các nhà phân tích, khiến việc đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty trở nên khó khăn.
02

che phủ sương mù, làm mờ đi

to cover or obscure something with fog or smoke, making it hard to see
Transitive: to befog a sight
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
befog
ngôi thứ ba số ít
befogs
hiện tại phân từ
befogging
quá khứ đơn
befogged
quá khứ phân từ
befogged
Các ví dụ
The smoke from the chimney befogged the room, filling it with a haze.
Khói từ ống khói làm mờ căn phòng, lấp đầy nó bằng một màn sương mù.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng