Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to befog
01
làm mờ, gây nhầm lẫn
to make something unclear or confusing
Transitive: to befog sb
Các ví dụ
The complex financial report befogged the analysts, making it difficult to assess the company's performance.
Báo cáo tài chính phức tạp đã làm mờ tầm nhìn của các nhà phân tích, khiến việc đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty trở nên khó khăn.
02
che phủ sương mù, làm mờ đi
to cover or obscure something with fog or smoke, making it hard to see
Transitive: to befog a sight
Các ví dụ
The smoke from the chimney befogged the room, filling it with a haze.
Khói từ ống khói làm mờ căn phòng, lấp đầy nó bằng một màn sương mù.
Cây Từ Vựng
befogged
befog
fog



























