Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sleeping sickness
01
bệnh ngủ, bệnh trypanosomiasis châu Phi
a tropical disease transmitted by tsetse flies, causing fever, headaches, and etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Control measures focus on reducing tsetse fly populations to prevent the spread of the disease.
Các biện pháp kiểm soát tập trung vào việc giảm số lượng ruồi tsetse để ngăn chặn sự lây lan của bệnh ngủ.



























